ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "triều đại" (1件)
triều đại

日本語
名王朝
Nhà Nguyễn là triều đại cuối cùng của Việt Nam.
阮朝はベトナム最後の王朝だ。
類語検索結果 "triều đại" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "triều đại" (1件)
Nhà Nguyễn là triều đại cuối cùng của Việt Nam.
阮朝はベトナム最後の王朝だ。
